monetary unit
Định nghĩa
Danh từ: Đơn vị tiền tệ – một đơn vị tiêu chuẩn dùng để đo lường và trao đổi giá trị tiền tệ trong một hệ thống kinh tế hoặc quốc gia. Đây là khái niệm cơ bản để xác định giá trị của tiền, thường được phát hành dưới dạng tiền giấy, tiền xu, hoặc tiền kỹ thuật số.
Ví dụ sử dụng
- (Đơn vị tiền tệ của Hoa Kỳ là đô la.)
- (Euro là đơn vị tiền tệ chung được nhiều quốc gia châu Âu sử dụng.)
- (Mỗi quốc gia có đơn vị tiền tệ riêng để thực hiện giao thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "monetary unit of account": Đơn vị tiền tệ kế toán – dùng để ghi chép và định giá tài sản, nợ hoặc giao dịch trong sổ sách.
- The company uses the US dollar as its monetary unit of account. (Công ty sử dụng đô la Mỹ làm đơn vị tiền tệ kế toán.)
- "monetary unit in circulation": Đơn vị tiền tệ đang lưu hành – chỉ tiền thực tế được sử dụng trong nền kinh tế.
- The central bank monitors the amount of each monetary unit in circulation. (Ngân hàng trung ương giám sát số lượng từng đơn vị tiền tệ đang lưu hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Monetary (tính từ): thuộc về tiền tệ.
- Monetary policy affects the value of the monetary unit. (Chính sách tiền tệ ảnh hưởng đến giá trị của đơn vị tiền tệ.)
- Unit of currency (danh từ): đơn vị tiền tệ (cách nói khác, đồng nghĩa với "monetary unit").
- The yen is a unit of currency in Japan. (Yên là một đơn vị tiền tệ ở Nhật Bản.)
Từ đồng nghĩa
- Currency unit: đơn vị tiền tệ (cách diễn đạt phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày).
- The basic currency unit of Vietnam is the dong. (Đơn vị tiền tệ cơ bản của Việt Nam là đồng.)
- Standard money: tiền tệ tiêu chuẩn (thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế học).
Các cụm từ liên quan
- Monetary system: hệ thống tiền tệ – bao gồm các quy tắc và tổ chức quản lý đơn vị tiền tệ.
- The international monetary system relies on stable monetary units. (Hệ thống tiền tệ quốc tế phụ thuộc vào các đơn vị tiền tệ ổn định.)
- Monetary value: giá trị tiền tệ – giá trị được biểu thị bằng một đơn vị tiền tệ.
- The painting has a high monetary value in euros. (Bức tranh có giá trị tiền tệ cao tính bằng euro.)
Thành ngữ liên quan
- "A monetary unit of account": Một đơn vị tiền tệ dùng làm thước đo giá trị (thường xuất hiện trong các văn bản tài chính).
- Gold has historically served as a monetary unit of account. (Vàng trong lịch sử từng là một đơn vị tiền tệ dùng làm thước đo giá trị.)